Trang chủ

Tin tức

Tin tức y dược

Tán Sỏi Laser: Cách Tiếp Cận Hiện Đại
0252 38 22 733 https://zalo.me/02523822733 https://www.facebook.com/benhviendakhoatinhbinhthuan https://maps.app.goo.gl/KEvCJRg6TgcsALyS9

Tán Sỏi Laser: Cách Tiếp Cận Hiện Đại

.
Lượt xem: 106
Ngày đăng: 25/11/2025 02:33

Tán Sỏi Laser: Cách Tiếp Cận Hiện Đại

1. Đặt vấn đề

Sỏi thận và sỏi niệu quản là hai bệnh lý phổ biến nhất của hệ tiết niệu, nằm trong nhóm bệnh sỏi đường tiết niệu (urolithiasis). Đây là tình trạng hình thành các tinh thể rắn trong hệ thống đài–bể thận và niệu quản do sự bão hòa quá mức các ion như canxi, oxalat, phosphate, acid uric… Bệnh có tỷ lệ tái phát cao, dễ gây đau quặn thận, nhiễm trùng đường tiết niệu, ứ nước thận và thậm chí suy thận nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Sự phát triển của các phương pháp điều trị hiện đại như tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL), nội soi niệu quản dùng laser, nội soi thận qua da (PCNL) đã mang lại hiệu quả vượt trội, ít xâm lấn và an toàn hơn so với mổ mở cổ điển.

2. Dịch tễ học

  • Sỏi tiết niệu chiếm khoảng 5–15% dân số, cao nhất ở vùng khí hậu nóng.
  • Nam gặp nhiều hơn nữ với tỉ lệ 2:1.
  • Độ tuổi thường gặp: 20–50 tuổi.
  • Tỉ lệ tái phát: 30–50% sau 5 năm, 70–80% sau 10 năm.
  • Sỏi thận chiếm 70–80%, sỏi niệu quản chiếm 20–30%.

3. Giải phẫu và sinh lý hệ tiết niệu

3.1. Thận

Thận có vai trò lọc máu, điều hòa nội môi, tạo nước tiểu. Nước tiểu được thu nhận từ các đài nhỏ → đài lớn → bể thận.

3.2. Niệu quản

Niệu quản dài 25–30 cm, có 3 vị trí hẹp sinh lý:

  1. Chỗ nối bể thận – niệu quản (UPJ)
  2. Chỗ bắt chéo động mạch chậu
  3. Chỗ nối niệu quản – bàng quang (UVJ)

Đây là những vị trí sỏi dễ bị kẹt lại.

4. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

4.1. Các loại sỏi

  • Sỏi canxi oxalat: thường gặp nhất (70–80%).
  • Sỏi acid uric: không cản quang, liên quan đến gout.
  • Sỏi struvite (Mg–NH4–PO4): gặp trong nhiễm khuẩn mạn.
  • Sỏi cystin: hiếm, do rối loạn di truyền.

4.2. Cơ chế hình thành

  • Nước tiểu bão hòa quá mức ion khoáng.
  • Giảm chất ức chế kết tinh (citrate, Mg2+).
  • Ứ đọng nước tiểu.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
  • Rối loạn chuyển hóa: tăng canxi niệu, tăng oxalat, tăng acid uric.

5. Triệu chứng lâm sàng

5.1. Sỏi thận

  • Đau âm ỉ vùng thắt lưng.
  • Tiểu máu (đại thể hoặc vi thể).
  • Có thể không có triệu chứng trong thời gian dài.
  • Nhiễm trùng thận nếu sỏi gây tắc nghẽn.

5.2. Sỏi niệu quản

  • Đau quặn thận: dữ dội, đột ngột, lan xuống bẹn và sinh dục.
  • Tiểu buốt, tiểu rắt.
  • Tiểu máu.
  • Sốt, ớn lạnh nếu nhiễm trùng.

Đau quặn thận là triệu chứng đặc trưng nhất của sỏi niệu quản.

6. Cận lâm sàng

6.1. Siêu âm

  • Phát hiện giãn đài–bể thận.
  • Nhìn thấy sỏi trong thận, đoạn trên niệu quản.

6.2. X-quang KUB

  • Phát hiện sỏi cản quang (Ca++, struvite).
  • Không thấy sỏi uric.

6.3. CT-Scanner không cản quang

Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán sỏi tiết niệu:

  • Xác định kích thước, vị trí sỏi.
  • Đánh giá mức độ ứ nước thận.
  • Ước tính độ cứng sỏi theo HU.

6.4. Xét nghiệm

  • Nước tiểu: hồng cầu, bạch cầu, nitrite.
  • Máu: ure, creatinine, CRP.
  • Cấy nước tiểu khi nghi nhiễm trùng.

7. Biến chứng

  • Ứ nước thận.
  • Viêm thận–bể thận cấp.
  • Nhiễm khuẩn huyết.
  • Suy thận cấp hoặc mạn.
  • Ứ mủ thận (pyonephrosis).
  • Thận mất chức năng nếu bế tắc kéo dài.

8. Điều trị

8.1. Điều trị nội khoa

Áp dụng cho:

  • Sỏi thận < 5–7 mm.
  • Sỏi niệu quản < 5 mm.
  • Không nhiễm trùng – không ứ nước nặng.

Biện pháp:

  • Uống nhiều nước 2–3 L/ngày.
  • Giảm đau: NSAIDs.
  • Giãn cơ trơn niệu quản: tamsulosin.
  • Kháng sinh nếu nhiễm trùng.

Tỉ lệ tự đào thải:

  • 80% với sỏi < 5 mm
  • 50% với sỏi 5–7 mm

8.2. Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL)

  • Hiệu quả tốt với sỏi thận < 2 cm và sỏi niệu quản đoạn trên.
  • Không xâm lấn.
  • Chống chỉ định trong nhiễm trùng, thai kỳ, rối loạn đông máu.

8.3. Nội soi niệu quản – tán sỏi laser (URS – Holmium)

Phương pháp phổ biến nhất và là tiêu chuẩn vàng để điều trị cho sỏi niệu quản:

  • Tán vụn sỏi bằng laser.
  • Gắp sỏi và đặt JJ nếu cần.
  • Hiệu quả sạch sỏi 90–95%.

Chia sẻ bài viết này