Trang chủ

Tin tức

Tin tức y dược

Nhiễm Khuẩn Hệ Tiết Niệu: Bệnh Lý Thường Gặp nhưng Không Thể Xem Thường
0252 38 22 733 https://zalo.me/02523822733 https://www.facebook.com/benhviendakhoatinhbinhthuan https://maps.app.goo.gl/KEvCJRg6TgcsALyS9

Nhiễm Khuẩn Hệ Tiết Niệu: Bệnh Lý Thường Gặp nhưng Không Thể Xem Thường

.
Lượt xem: 19
Ngày đăng: 26/11/2025 02:20

Nhiễm Khuẩn Hệ Tiết Niệu: Bệnh Lý Thường Gặp nhưng Không Thể Xem Thường

1. MỞ ĐẦU

Nhiễm khuẩn hệ tiết niệu (UTI) là một trong những nhiễm trùng thường gặp nhất trong lâm sàng, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt phổ biến ở phụ nữ. UTI có thể xảy ra ở bất kỳ phần nào của hệ tiết niệu, bao gồm niệu đạo, bàng quang, niệu quản và thận. Nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm, UTI có thể tiến triển thành viêm thận – bể thận và gây biến chứng nặng, thậm chí đe dọa tính mạng.

Trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị UTI đóng vai trò quan trọng trong thực hành y khoa hiện nay.

2. ĐẠI CƯƠNG

Nhiễm khuẩn tiết niệu là tình trạng vi khuẩn xâm nhập và phát triển trong hệ tiết niệu, gây viêm nhiễm và các triệu chứng tương ứng.
Hai dạng chính:

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới: viêm niệu đạo, viêm bàng quang.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên: viêm thận – bể thận, có nguy cơ cao hơn và nặng hơn.

Phần lớn UTI do vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli gây ra.

3. GIẢI PHẪU – SINH LÝ LIÊN QUAN

Hệ tiết niệu gồm:

  • Thận: lọc máu, tạo nước tiểu
  • Niệu quản: dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang
  • Bàng quang: chứa nước tiểu
  • Niệu đạo: dẫn nước tiểu ra ngoài

Đặc điểm giải phẫu làm phụ nữ dễ mắc UTI hơn:

  • Niệu đạo ngắn (khoảng 3–4 cm)
  • Niệu đạo gần hậu môn → dễ nhiễm khuẩn ngược dòng

4. NGUYÊN NHÂN

4.1. Vi khuẩn thường gặp

  • E. coli (80–90%)
  • Klebsiella pneumoniae
  • Proteus mirabilis
  • Enterococcus faecalis
  • Staphylococcus saprophyticus

4.2. Yếu tố nguy cơ

  • Giới nữ
  • Quan hệ tình dục
  • Vệ sinh kém
  • Sỏi tiết niệu
  • Phì đại tuyến tiền liệt (ở nam)
  • Có đặt sonde tiểu
  • Đái tháo đường
  • Ứ đọng nước tiểu (do tắc nghẽn niệu đạo hoặc rối loạn cơ bàng quang)

5. CƠ CHẾ BỆNH SINH

Chủ yếu là nhiễm khuẩn ngược dòng, vi khuẩn đi từ niệu đạo → bàng quang → niệu quản → thận.
Một số trường hợp hiếm gặp là nhiễm khuẩn qua đường máu (hematogenous spread).

Yếu tố bệnh sinh quan trọng:

  • Bám dính của vi khuẩn nhờ pili và fimbriae
  • Mất khả năng đẩy vi khuẩn do giảm lưu lượng nước tiểu
  • Sỏi thận hoặc dị vật tạo nơi trú ẩn cho vi khuẩn
  • Suy giảm miễn dịch

6. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG

6.1. Nhiễm khuẩn tiết niệu dưới

  • Tiểu buốt
  • Tiểu rắt
  • Tiểu gấp
  • Đau tức bụng dưới, vùng chậu
  • Nước tiểu đục, có mùi hôi
  • Thỉnh thoảng hoặc có máu trong nước tiểu

6.2. Nhiễm khuẩn tiết niệu trên (viêm thận – bể thận)

  • Sốt cao, rét run
  • Đau hông lưng một hoặc hai bên
  • Buồn nôn, nôn
  • Ấn đau góc sườn – lưng
  • Có thể kèm nhiễm khuẩn huyết

7. CHẨN ĐOÁN

7.1. Lâm sàng

Dựa vào triệu chứng điển hình như tiểu buốt – tiểu rắt.

7.2. Cận lâm sàng

  • Tổng phân tích nước tiểu:
    • Bạch cầu (+)
    • Nitrite (+) nếu vi khuẩn Gram âm
    • Hồng cầu (+)
  • Cấy nước tiểu: tiêu chuẩn vàng
  • ≥10⁵ CFU/mL: chẩn đoán xác định
  • Siêu âm thận – bàng quang: đánh giá sỏi, ứ nước
  • CT scan: khi nghi sỏi tiết niệu hoặc biến chứng

8. ĐIỀU TRỊ

8.1. Nguyên tắc

  • Dùng kháng sinh đúng phổ tác dụng
  • Điều trị đủ liều, đủ thời gian
  • Uống nhiều nước (2–3 l/ngày)
  • Điều trị nguyên nhân (sỏi, tắc nghẽn…)

8.2. Kháng sinh thường dùng

Nhiễm khuẩn tiết niệu dưới không biến chứng

  • Nitrofurantoin
  • Fosfomycin
  • Trimethoprim–sulfamethoxazole
  • Cephalexin

Thời gian: 3–5 ngày.

Viêm thận – bể thận

  • Fluoroquinolone (ciprofloxacin, levofloxacin)
  • Cephalosporin thế hệ 3 (ceftriaxone)
  • Aminoglycoside
  • Piperacillin–tazobactam (trường hợp nặng)

Thời gian: 7–14 ngày.

8.3. Điều trị hỗ trợ

  • Giảm đau (paracetamol, NSAIDs)
  • Truyền dịch nếu mất nước
  • Dẫn lưu bàng quang nếu bí tiểu

9. BIẾN CHỨNG

  • Viêm thận – bể thận cấp
  • Nhiễm khuẩn huyết
  • Áp xe thận
  • Suy thận cấp hoặc mạn
  • Sỏi tiết niệu
  • Sinh non ở phụ nữ mang thai

10. PHÒNG NGỪA

  • Uống nước đủ
  • Vệ sinh sinh dục đúng cách
  • Đi tiểu sau quan hệ tình dục
  • Không nhịn tiểu
  • Tránh mặc đồ lót quá chật
  • Điều trị sỏi thận hoặc bất thường giải phẫu

11. KẾT LUẬN

Nhiễm khuẩn hệ tiết niệu là bệnh lý phổ biến trong thực hành lâm sàng. Việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng giúp giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như viêm thận – bể thận hoặc nhiễm khuẩn huyết. Trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng, lựa chọn kháng sinh hợp lý và tuân thủ liệu trình là yếu tố quan trọng. Giáo dục bệnh nhân về vệ sinh và phòng ngừa đóng vai trò thiết yếu trong hạn chế tái phát UTI. Bệnh viện Đa khoa Bình Thuận với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa sẽ giúp bệnh nhân phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các bệnh lý về đường tiết niệu, rút ngắn thời gian nằm viện và hạn chế nguy cơ tái phát.

[KHOA: NGOẠI TIẾT NIỆU]