Trang chủ

Tin tức

Tin tức y dược

MÁU TỤ NGOÀI MÀNG CỨNG
0252 38 22 733 https://zalo.me/02523822733 https://www.facebook.com/benhviendakhoatinhbinhthuan https://maps.app.goo.gl/KEvCJRg6TgcsALyS9

MÁU TỤ NGOÀI MÀNG CỨNG

.
Lượt xem: 67
Ngày đăng: 04/11/2025 10:49

 

MÁU TỤ NGOÀI MÀNG CỨNG

I. ĐẠI CƯƠNG VÀ DỊCH TỄ

  • biến chứng nguy hiểm của chấn thương sọ não (CTSN).
  • Gặp nhiều ở người lớn, tuổi 10–30, ít gặp ở trẻ em và người già.
  • Nguyên nhân thường do vỡ động mạch màng não giữa (ở vùng thái dương).
  • Trên lều chiếm đa số, dưới lều tiểu não hiếm hơn.
  • trẻ em, màng cứng không dính chặt → ít đứt mạch, nên ít gặp.
  • Ở người lớn, màng cứng dính chặt → dễ tổn thương mạch khi nứt sọ.

II. SINH LÝ BỆNH

  • Máu tụ giữa xương sọ và màng cứng, chèn ép nhu mô não.
  • Trên lều: thường do động mạch màng não giữa.
  • Dưới lều: thường do tĩnh mạch màng cứng hoặc xoang tĩnh mạch, chảy máu chậm hơn.
  • Hố sau: dễ gây tăng áp lực nội sọ sớm, cản trở lưu thông dịch não tủy.

III. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG

  1. Khoảng tỉnh (lucid interval): 60–70% trường hợp.
    → Bệnh nhân bất tỉnh lúc đầu, sau tỉnh lại, rồi dần hôn mê do khối máu tăng lên.
  2. Đau đầu tăng dần, buồn nôn, nôn, ngủ gà, lơ mơ.
  3. Dấu thần kinh khu trú: liệt nửa người, giãn đồng tử cùng bên khối máu.
  4. Ở trẻ em: thường chỉ có đau đầu, ít dấu khu trú.
  5. Dấu gợi ý MTNMC:
    • Chấn thương đầu
    • Có khoảng tỉnh
    • Đường nứt sọ trên phim CT scanner
    • Đau đầu kéo dài không đáp ứng thuốc
    • Dấu thần kinh khu trú

IV. CẬN LÂM SÀNG

  • CT Scan không cản quang: tiêu chuẩn vàng (gold standard).
    → Hình ảnh khối tăng đậm độ, dạng thấu kính hai mặt lồi (biconvex), không vượt qua đường khớp sọ.
  • X-quang sọ tư thế Towne: giúp phát hiện đường nứt chẩm hoặc dưới chẩm.
  • Mạch não đồ: ít giá trị, chỉ dùng khi khó chẩn đoán.

V. ĐIỀU TRỊ

1. Nguyên tắc

  • Phẫu thuật sớm là yếu tố quyết định tiên lượng.
  • Cần “cướp lấy thời gian vàng” – mổ càng sớm, tỉ lệ sống càng cao.

2. Điều trị bảo tồn

  • Chỉ khi:
    • Khối máu < 30 g
    • GCS = 15
    • Không di lệch đường giữa
      → Theo dõi lâm sàng và chụp CT Scan định kỳ.

3. Phẫu thuật

  • Mở nắp sọ (craniotomy) hoặc gặm sọ rộng (craniectomy) tùy vị trí, thể tích.
  • Cầm máu triệt để, tránh tổn thương xoang tĩnh mạch.
  • Kiểm tra máu tụ dưới màng cứng nếu nghi ngờ.
  • Đặt dẫn lưu ngoài màng cứng.
  • Treo màng cứng để tránh tái tụ máu.

VI. BIẾN CHỨNG

1. Trong mổ:

  • Hạ huyết áp, thiếu oxy não → tổn thương thứ phát.
  • Cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ gây mê hồi sức.

2. Sau mổ:

  • Tái tụ máu, phù não, tụt lưỡi, xẹp phổi do giảm thông khí.
  • Theo dõi bằng monitorCT kiểm tra sau mổ.
  • Nếu bệnh nhân không tỉnh → chụp lại CT ngay.

VII. TIÊN LƯỢNG

  • Nếu phát hiện và mổ sớm → tỉ lệ sống 70–80%, ít di chứng.
  • Nếu kèm dập não, máu tụ dưới màng cứng, hoặc mổ trễ → tiên lượng xấu hơn.

VIII. KẾT LUẬN

  • MTNMC là biến chứng thường gặp và nguy hiểm của chấn thương sọ não.
  • CT Scan giúp chẩn đoán chính xác, định hướng điều trị.
  • Phẫu thuật kịp thời quyết định khả năng hồi phục và giảm tử vong.

[KHOA: NGOẠI THẦN KINH]