Hẹp Bao Quy Đầu: Khi Nào Cần Điều Trị?
1. Đặt vấn đề
Hẹp da bao quy đầu (phimosis) là tình trạng da bao quy đầu không thể tuột xuống để lộ quy đầu dương vật. Đây là một bệnh lý thường gặp ở trẻ nam nhưng cũng có thể xuất hiện ở người trưởng thành. Mặc dù đa số trường hợp hẹp bao quy đầu ở trẻ nhỏ là sinh lý và có thể tự cải thiện theo thời gian, song một tỷ lệ không nhỏ có thể tiến triển thành hẹp bệnh lý, gây viêm nhiễm tái phát, ảnh hưởng đến chức năng sinh dục và chất lượng sống. Do vậy, việc nhận diện, chẩn đoán và điều trị hẹp bao quy đầu đúng thời điểm có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng.
2. Giải phẫu và sinh lý bao quy đầu
Bao quy đầu là lớp da che phủ đầu dương vật, gồm hai lớp: lá ngoài và lá trong. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, bao quy đầu thường dính nhẹ vào quy đầu do hiện tượng sinh lý tự nhiên. Sự tách lỏng lẻo giữa bao quy đầu và quy đầu diễn ra dần dần theo tuổi, nhờ quá trình tăng tiết bã smegma và sự phát triển của mô liên kết. Ở đa số bé trai, bao quy đầu có thể tuột hoàn toàn vào khoảng 3–5 tuổi, nhưng cũng có trường hợp đến tuổi dậy thì mới hoàn thiện.
3. Phân loại hẹp bao quy đầu
3.1. Hẹp bao quy đầu sinh lý
-
Thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi.
-
Bao quy đầu không tuột được do dính tự nhiên với quy đầu.
-
Không gây triệu chứng hoặc chỉ khó vệ sinh.
-
Có xu hướng cải thiện theo thời gian.
3.2. Hẹp bao quy đầu bệnh lý
Xảy ra khi bao quy đầu bị xơ hóa, viêm mãn tính hoặc do bít tắc bẩm sinh. Nguyên nhân thường gặp:
-
Viêm bao quy đầu tái phát.
-
Dùng lực kéo bao quy đầu quá mạnh gây rách và hình thành mô sẹo.
-
Xơ hóa do bệnh lý da liễu (ví dụ: balanitis xerotica obliterans – BXO).
-
Đặc điểm: vòng bao quy đầu trắng, xơ cứng, dễ chảy máu, đau khi cố kéo.
4. Dịch tễ học
Hẹp bao quy đầu sinh lý gặp ở hơn 90% trẻ sơ sinh và giảm dần theo tuổi:
-
50–60% ở trẻ 1 tuổi
-
10% ở trẻ 3 tuổi
-
Khoảng 1% ở tuổi 17
Hẹp bệnh lý chiếm tỉ lệ nhỏ hơn, thường dưới 5%.
5. Triệu chứng lâm sàng
Người bệnh có thể gặp:
-
Bao quy đầu không kéo xuống được.
-
Tiểu khó, tia nước tiểu yếu hoặc phồng bao quy đầu khi tiểu.
-
Viêm quy đầu – bao quy đầu tái diễn.
-
Đau khi cương dương (ở người lớn).
-
Mùi khó chịu và tích tụ bựa sinh dục (smegma).
-
Biến chứng cấp: nghẹt bao quy đầu (paraphimosis).
6. Chẩn đoán
6.1. Khám lâm sàng
-
Quan sát vòng bao quy đầu, mức độ xơ hóa.
-
Đánh giá khả năng tụt bao quy đầu khi mềm và khi cương.
-
Tìm dấu hiệu viêm, loét, tiểu khó.
6.2. Phân biệt
-
Dính bao quy đầu sinh lý với hẹp bệnh lý.
-
Nghẹt bao quy đầu.
-
Viêm quy đầu – bao quy đầu.
-
BXO (xơ hóa bạch cầu).
Chia sẻ bài viết này