GÃY XƯƠNG ĐÒN (GÃY XƯƠNG QUAI XANH)
1. Khái niệm và Đặc điểm
-
Định nghĩa: Gãy xương đòn là tổn thương làm mất liên tục xương đòn (xương nằm dưới da, nối giữa xương ức và đai vai). Xương đòn đóng vai trò là thanh chống, giúp khớp vai hoạt động tối ưu và bảo vệ các cấu trúc quan trọng bên dưới (bó mạch, đám rối thần kinh, đỉnh phổi).
-
Tiên lượng chung: Xương đòn thường mau lành vì có màng xương dày và nguồn máu dồi dào.
-
Đối tượng nguy cơ: Trẻ em và người trẻ tuổi (do hoạt động mạnh), và người cao tuổi (do mật độ xương giảm).
2. Cơ chế, Nguyên nhân và Phân loại
Cơ chế và Nguyên nhân
Gãy xương đòn chủ yếu do các chấn thương sau:
-
Ngã chống tay: Ngã chống tay hoặc ngã đè trực tiếp lên vai.
-
Tai nạn: Tai nạn giao thông (thường gây gãy xương đòn trái ở Việt Nam), tai nạn sinh hoạt, tai nạn lao động.
-
Thể thao: Phổ biến trong các môn thể thao va chạm mạnh như bóng đá, đua xe đạp, trượt ván.
Phân loại (Theo Allman)
Phân loại dựa trên vị trí gãy:
-
Nhóm 1: Gãy thân xương đòn (chiếm gần 70%).
-
Nhóm 2: Gãy đầu ngoài xương đòn (gần 30%).
-
Nhóm 3: Gãy đầu trong xương đòn (hiếm gặp, khoảng 2-3%, nhưng dễ gây biến chứng nghiêm trọng do gần bó mạch, thần kinh).
3. Triệu chứng
Sau chấn thương, các triệu chứng sau sẽ xuất hiện đột ngột:
-
Đau: Đau khu trú tại vùng vai, tăng lên khi vận động.
-
Sưng và bầm tím vùng vai.
-
Khó vận động: Cảm giác cứng nhắc, khó cử động vai.
-
Tiếng động: Có tiếng "rắc" hoặc cọ xương khi cố vận động.
-
Biến dạng: Có thể nhìn thấy đầu xương đòn di lệch, đẩy lồi ra dưới da.
-
Trẻ sơ sinh: Không vận động cánh tay sau sinh có thể là dấu hiệu gãy xương đòn.
4. Biến chứng nguy hiểm
Mặc dù xương dễ lành, nhưng trong trường hợp chấn thương mạnh, mảnh xương gãy có thể gây:
-
Tổn thương bó mạch dưới đòn hoặc đám rối thần kinh cánh tay (nguy cơ liệt).
-
Tràn máu, tràn khí màng phổi (khi mảnh gãy đâm vào đỉnh phổi).
-
Không liền xương (xác định sau 4-6 tháng).
-
Can lệch (xương liền ở vị trí không phù hợp về giải phẫu).
5. Điều trị
Việc điều trị được quyết định dựa trên mức độ gãy, di lệch và thể trạng bệnh nhân (bảo tồn là ưu tiên):

6. Chăm sóc và Phòng ngừa
-
Chăm sóc: Ngay sau điều trị, khuyến khích vận động khuỷu, cổ, bàn tay (tránh gắng sức). Thực hiện các bài tập phục hồi chức năng (như bài tập con lắc Codman) theo chỉ định.
-
Dinh dưỡng: Bổ sung đầy đủ chất, giàu Canxi và Vitamin D (chế phẩm từ sữa, hải sản).
-
Phòng ngừa: Trang bị bảo hộ lao động, chấp hành luật giao thông, khởi động kỹ trước khi chơi thể thao.
[KHOA: NGOẠI CTCH]